STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
1 | Bùi Sơn Tùng | 6 C | STN-00237 | Tủ sách khám phá T.20 Thiên nhiên môi trường | Văn Thiều | 11/04/2025 | -7 |
2 | Bùi Thị Phượng | 7 C | STN-00120 | Tàu thuyền | Eric Kentley | 03/04/2025 | 1 |
3 | Chu Văn Cường | 9 A | STN-00384 | René Descartes | Anne Bitbol - Hespeires | 01/04/2025 | 3 |
4 | Đặng Anh Phúc | 6 C | STN-00242 | Tủ sách khám phá T.22 Các hiện tượng tự nhiên | Thanh Lãng | 04/04/2025 | 0 |
5 | Đặng Đức Anh | 9 A | STN-00391 | Hạt nắng bé con | Nguyễn Kim Phong | 01/04/2025 | 3 |
6 | Đặng Đức Anh | 9 A | STN-00422 | Hải đảo xa xôi | Hải Hồ | 08/04/2025 | -4 |
7 | Đặng Đức Minh | 7 C | STN-00111 | Hình dạng cấu trúc và vật liệu | Đặng Thị Mỹ lan | 03/04/2025 | 1 |
8 | Đặng Hải Long | 7 C | STN-00093 | Thế vận hội Olympic T.2 | Chris Oxlade | 03/04/2025 | 1 |
9 | Đỗ Đức Cường | 9 A | STN-00402 | Sân cỏ ước mơ | Đinh Tiến Luyện | 08/04/2025 | -4 |
10 | Nguyễn Công Thuận | 7 C | STN-00094 | Thế vận hội Olympic T.2 | Chris Oxlade | 03/04/2025 | 1 |
11 | Nguyễn Đức Phú | 6 C | STN-00259 | Sự tích con Dã tràng | Diêm Điền | 04/04/2025 | 0 |
12 | Nguyễn Duy Anh | 9 A | SHCM-00022 | Kể chuyện Bác Hồ Tập 2 | Trần Ngọc Linh | 18/03/2025 | 17 |
13 | Nguyễn Duy Anh | 9 A | STN-00386 | Chân trời cũ | Hoof Zdếch | 08/04/2025 | -4 |
14 | Nguyễn Duy Tuấn Anh | 9 A | STN-00414 | Côi cút giữa cảnh đời | Ma Văn Kháng | 08/04/2025 | -4 |
15 | Nguyễn Hồng Nga | 9 B | STN-00034 | Hylạp cổ đại T.2 | Anne Pearson | 01/04/2025 | 3 |
16 | Nguyễn Hồng Thoan | 7 C | STN-00118 | Thành và pháo đài T.2 | Chiristopher Gravett | 03/04/2025 | 1 |
17 | Nguyễn Hữu Hoàng Phúc | 9 B | STN-00032 | Hylạp cổ đại T.2 | Anne Pearson | 01/04/2025 | 3 |
18 | Nguyễn Ngọc Ánh | 9 A | STN-00381 | Gấu trúc chỉ có mê trúc | Thục Quyên | 08/04/2025 | -4 |
19 | Nguyễn Ngọc Nhật | 9 B | STN-00006 | Chuyện kể về côn trùng và chim | N.Utevskaya | 01/04/2025 | 3 |
20 | Nguyễn Phương Long | 7 C | STN-00090 | Thế vận hội Olympic T.1 | Chris Oxlade | 03/04/2025 | 1 |
21 | Nguyễn Quỳnh Anh | 9 A | STN-00405 | Nanh trắng | Jack London | 01/04/2025 | 3 |
22 | Nguyễn Thanh Nguyện | 9 B | STN-00068 | Trần Hưng Đạo | Lê Vân | 01/04/2025 | 3 |
23 | Nguyễn Thanh Trúc | 6 C | STN-00250 | Sự tích Hồ Gươm | Minh Trang | 11/04/2025 | -7 |
24 | Nguyễn Thanh Trúc | 6 C | STN-00285 | Mạch nước trong | Vĩnh Quyền | 11/04/2025 | -7 |
25 | Nguyễn Thị Ánh Dương | 9 A | STN-00409 | Quê mẹ | Thanh Tịnh | 08/04/2025 | -4 |
26 | Nguyễn Thị Ánh Dương | 9 A | STN-00416 | Cồ và chíp | Trần Công Nghị | 01/04/2025 | 3 |
27 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 7 C | STN-00119 | Tàu thuyền | Eric Kentley | 03/04/2025 | 1 |
28 | Nguyễn Thị Hoàng Nhung | 7 C | STN-00106 | Cuộc phiêu lưu các nhà thám hiểm | Huy Cương | 03/04/2025 | 1 |
29 | Nguyễn Thị Hồng Oanh | 8 C | STKC-00009 | Từ điển cổ | Vương Lộc | 02/04/2025 | 2 |
30 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 9 A | STN-00413 | Động vật có vú | Burnie David | 01/04/2025 | 3 |
31 | Nguyễn Thị Ngọc Châu | 9 A | STN-00407 | Sừng rượu thề | Nghiêm Đa Văn | 08/04/2025 | -4 |
32 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 9 B | STN-00047 | Cổ tích học trò | Tạ Duy Anh | 01/04/2025 | 3 |
33 | Nguyễn Thị Thu Phương | 6 C | STN-00260 | Sự tích con Dã tràng | Diêm Điền | 11/04/2025 | -7 |
34 | Nguyễn Thị Tuyết Nhi | 9 B | STN-00023 | Hoá thạch T.2 | Paul D. Taylor | 01/04/2025 | 3 |
35 | Nguyễn Trung Đức Phúc | 6 C | STN-00270 | Chiếc chìa khoá vàng của Buxtitô | A. Tolstoi | 04/04/2025 | 0 |
36 | Nguyễn Trung Thanh Tùng | 8 C | STKC-00325 | Tôi kể em nghe chuyện Trường Sa | Nguyễn Xuân Thủy | 02/04/2025 | 2 |
37 | Nguyễn Trung Trường | 8 C | SHCM-00040 | Bác Hồ với thanh thiếu niên và nhi đồng | Đỗ Hoàng Linh | 02/04/2025 | 2 |
38 | Nguyễn Tuấn Phong | 6 C | STN-00274 | Chân trời cũ | Hồ Zdêch | 04/04/2025 | 0 |
39 | Nguyễn Văn Thế Phong | 6 C | STN-00284 | Khói mây Yên Tử | Vũ Ngọc Tiến | 04/04/2025 | 0 |
40 | Nguyễn Văn Trường | 8 C | STKC-00317 | Biển đảo Việt Nam qua ảnh tư liệu | Phạm Thị Thu | 02/04/2025 | 2 |
41 | Nguyễn Văn Việt Anh | 9 A | SHCM-00001 | Nhật ký trong tù | Hồ Chí Minh | 01/04/2025 | 3 |
42 | Nguyễn Xuân Tùng | 8 C | SHCM-00052 | Cuộc chia ly trên bến nhà Rồng | Sơn Tùng | 02/04/2025 | 2 |
43 | Phạm Ngọc Cương | 9 A | STN-00394 | Lá cờ thêu sáu chữ vàng | Nguyễn Huy Tưởng | 01/04/2025 | 3 |
44 | Phạm Tuấn Việt | 6 C | STN-00267 | Tia chớp giữa bầu trời | Lê Thành Chơn | 11/04/2025 | -7 |
45 | Trần Thị Kim Oanh | 9 B | STN-00050 | Điều ước bí mật | Mai Hương | 01/04/2025 | 3 |
46 | Trần Thị Linh Nga | 9 B | STN-00020 | Gà người bạn trong sân | Chiristian Havard | 01/04/2025 | 3 |
47 | Trần Vương Ngọc Diệp | 9 A | STN-00421 | Chú bé có tài mở khoá | Nguyễn Quang Thân | 01/04/2025 | 3 |
48 | Trịnh Thanh Tùng | 6 C | STN-00247 | Sự tích Hồ Gươm | Minh Trang | 11/04/2025 | -7 |
49 | Vũ Hữu Phong | 9 B | STN-00084 | Tủ sách khám phá T.8 Trong thế giới khoa học | Nguyễn Như Mai | 01/04/2025 | 3 |
50 | Vương Thị Diệu Trinh | 6 C | STN-00288 | Tướng quân Hoàng Hoa Thám | Lê Minh Quốc | 11/04/2025 | -7 |
51 | Vương Văn Tuấn | 8 C | SHCM-00042 | Theo dấu chân người | Trần Thị Ngân | 02/04/2025 | 2 |